Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punchy

/'pʌntʃ'pres/ phổ biến #28915

“punchier” là so sánh hơn của punchy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ punchier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punchy

/'pʌntʃ'pres/

tính từ

  • (thông tục), (như) drunk
  • mạnh mẽ; có vẻ có hiệu lực mạnh mẽ, có hiệu lực mạnh mẽ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Short and thick, or fat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...