Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punctilious

/pʌɳk'tiliəs/ GRE phổ biến #35050
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punctilious

/pʌɳk'tiliəs/

tính từ

  • chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by precise accordance with details

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...