Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26459

punctuality

/,pʌɳktju'æliti/

danh từ

  • tính đúng giờ (không chậm trễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or habit of adhering to an appointed time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...