Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punctured

phổ biến #31650
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punctured

//

  • bị đâm thủng
Định nghĩa tiếng Anh

v pierce with a pointed object; make a hole into v make by piercing v reduce or lessen the size or importance of v cause to lose air pressure or collapse by piercing v be pierced or punctured s having a hole cut through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...