Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pundit

/'pʌndit/ GRECollins ★ phổ biến #9705

“pundits” là số nhiều của pundit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyên gia bình luận, nhà phân tích danh từ

“Political pundits predicted the outcome.”Các chuyên gia bình luận chính trị đã dự đoán kết quả.

Biến thể từ pundits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pundit

/'pʌndit/

danh từ

  • nhà học giả Ân-độ-(đùa cợt) nhà học giả
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who has been admitted to membership in a scholarly field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...