Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punishingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punishingly

//

* phó từ
  • kiệt sức (làm việc )
  • nghiêm trọng (sự việc, hư hỏng )
Định nghĩa tiếng Anh

r in a punishing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...