punjabi
/.pʌn'dʒɑ:bi/ phổ biến #28250
“punjabis” là số nhiều của punjabi — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
punjabis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punjabi
//
* danh từ- số nhiều punjabis
- người dân Punjab
- ngôn ngữ Punjab* tính từ
- thuộc về dân tộc Punjab, thuộc về ngôn ngữ Punjab
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the majority people of Punjab in northwestern India n. the Indic language spoken by most people in Punjab in northwestern India