Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punjabi

/.pʌn'dʒɑ:bi/ phổ biến #28250

“punjabis” là số nhiều của punjabi — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ punjabis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punjabi

//

* danh từ
  • số nhiều punjabis
  • người dân Punjab
  • ngôn ngữ Punjab* tính từ
  • thuộc về dân tộc Punjab, thuộc về ngôn ngữ Punjab
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the majority people of Punjab in northwestern India n. the Indic language spoken by most people in Punjab in northwestern India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...