Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punk rock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punk rock

//

* danh từ
  • loại nhạc rốc dữ dội, mạnh mẽ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...