Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punkah

/'pʌɳkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punkah

/'pʌɳkə/

danh từ

  • (Anh-Ân) quạt lá thốt nốt; quạt kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n a large fan consisting of a frame covered with canvas that is suspended from the ceiling; used in India for circulating air in a room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...