Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punker

/ˈpʌŋkə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punker

//

  • xem punk
Định nghĩa tiếng Anh

s. of very poor quality; flimsy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...