punnet
“punnets” là số nhiều của punnet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I bought a punnet of strawberries.”Tôi đã mua một khay dâu tây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
punnet
/'pʌnit/
danh từ
- giỏ (đựng rau quả...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small light basket used as a measure for fruits