Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupal

/'pju:pəl/ phổ biến #41040
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupal

/'pju:pəl/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) con nhộng
    • pupal chamber: kén
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the insects in the chrysalis (cocoon) or post larval stage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...