Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pupil-teacher

“pupil-teachers” là số nhiều của pupil-teacher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pupil-teachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pupil-teacher

//

* danh từ
  • thầy giáo dạy kèm trong khi vẫn đi học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...