puppet
/'pʌpit/ Collins ★ phổ biến #7250
“puppets” là số nhiều của puppet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một con rối, thường dùng trong biểu diễn
danh từ
“The puppet danced on the stage.”Con rối nhảy múa trên sân khấu.
Biến thể từ
puppets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
puppet
/'pʌpit/
danh từ
- con rối
- (chính trị) bù nhìn, kẻ bị giật dây
- (động vật học) (thuộc) con rối; bù nhìn, nguỵ
- puppet administration (government): chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
- puppet king: vua bù nhìn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small figure of a person operated from above with strings by a puppeteer n. a doll with a hollow head of a person or animal and a cloth body; intended to fit over the hand and be manipulated with the fingers