Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puppyism

/'pʌpiizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puppyism

/'pʌpiizm/

danh từ

  • tính huênh hoang rỗng tuếch; tính hợm mình xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

n. Extreme meanness, affectation, conceit, or impudence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...