Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pup

/pʌp/ Collins ★ phổ biến #9257

“pups” là số nhiều của pup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con non (chó, hải cẩu...) danh từ

“The seal was protecting her pup.”Con hải cẩu đang bảo vệ con non của nó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pup

/pʌp/

danh từ

  • chó con

thành ngữ

  1. a conceited pup
    • anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo
  2. in pup
    • có mang, có chửa (chó cái)
  3. to sell somebody a pup
    • lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)

ngoại động từ

  • đẻ (chó con)
  • đẻ (chó cái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. young of any of various canines such as a dog or wolf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...