Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purchaser

/'pə:tʃəsə/ phổ biến #13902
Biến thể từ purchasers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purchaser

/'pə:tʃəsə/

danh từ

  • người mua, người tậu
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who buys

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...