purchaser
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
purchaser
/'pə:tʃəsə/
danh từ
- người mua, người tậu
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who buys
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a person who buys
Đang tải...