Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27850

purebred

/'pjuəbred/

tính từ

  • không lai, thuần chủng

danh từ

  • (động vật học) súc vật thuần chủng
  • (thực vật học) cây thuần chủng
Định nghĩa tiếng Anh

a. bred for many generations from member of a recognized breed or strain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...