Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pureness

/'pjuənis/

danh từ

  • sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết
  • sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n being undiluted or unmixed with extraneous material\nn the state of being unsullied by sin or moral wrong; lacking a knowledge of evil\nn a woman's virtue or chastity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...