Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purification

/,pjuərifi'keiʃn/ TOEFL phổ biến #15434

“purifications” là số nhiều của purification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình làm sạch, loại bỏ tạp chất danh từ

“The purification of water is essential for health.”Việc tinh lọc nước là cần thiết cho sức khỏe.

Biến thể từ purifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purification

/,pjuərifi'keiʃn/

danh từ

  • sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế
  • (tôn giáo) lễ tẩy uế (đàn bà sau khi đẻ)

thành ngữ

  1. The Purification [of the Virgin Mary]
    • lễ tẩy uế của Đức mẹ Ma-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of cleaning by getting rid of impurities n. a ceremonial cleansing from defilement or uncleanness by the performance of appropriate rites n. the act of purging of sin or guilt; moral or spiritual cleansing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...