purifier
/'pjuərifaiə/ phổ biến #28726
“purifiers” là số nhiều của purifier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy lọc, thiết bị làm sạch
danh từ
“The air purifier helps to remove pollutants from the room.”Máy lọc không khí giúp loại bỏ ô nhiễm trong phòng.
Biến thể từ
purifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
purifier
/'pjuərifaiə/
danh từ
- người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế
Định nghĩa tiếng Anh
n. an apparatus for removing impurities