Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purposefulness

/'pə:pəsfulnis/ phổ biến #36333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purposefulness

/'pə:pəsfulnis/

danh từ

  • sự có mục đích, sự có ý định
  • sự có chủ định, sự chủ tâm
  • sự có ý nhất định, sự quả quyết
  • sự có ý nghĩa, sự có tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having a definite purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...