Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30310

purposeless

/'pə:pəslis/

tính từ

  • không có mục đích, vô ích
  • không chủ định, không chủ tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not evidencing any purpose or goal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...