Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purser

/'pə:sə/ phổ biến #37012

“pursers” là số nhiều của purser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pursers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purser

/'pə:sə/

danh từ

  • người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer aboard a ship who keeps accounts and attends to the passengers' welfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...