Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursiness

/'pə:sinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pursiness

/'pə:sinis/

danh từ

  • hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra
  • vóc người to béo; sự mập mạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being pursy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...