Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursue artistic endeavors

/pərˈsjuː ɑːrˈtɪstɪk ɪnˈdɛvərz/

Nghĩa thường dùng

theo đuổi các nỗ lực nghệ thuật cụm từ

“Many people pursue artistic endeavors as a form of expression.”Nhiều người theo đuổi các nỗ lực nghệ thuật như một hình thức thể hiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...