Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursue personal interests

/pərˈsuː ˈpɜrsənl ˈɪntrəsts/

Nghĩa thường dùng

theo đuổi sở thích hoặc đam mê cá nhân cụm từ

“I want to pursue personal interests outside of work.”Tôi muốn theo đuổi sở thích cá nhân ngoài công việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...