purulent
/'pjuərulənt/ phổ biến #33127
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
purulent
/'pjuərulənt/
tính từ
- (y học) có mủ, chảy mủ; như mủ
Định nghĩa tiếng Anh
s. containing pus
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. containing pus
Đang tải...