push-up
/'puʃʌp/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn
- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống)
Biến thể từ
push-ups số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...