pussy
/'pʌsi/ Collins ★ phổ biến #14353
“pussies” là số nhiều của pussy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pussies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pussy
/'pʌsi/
tính từ
- (y học) có mủ
- giống mủ, như mủ
danh từ
- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
- luây nhuyền pussy
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
n obscene terms for female genitals n informal terms referring to a domestic cat s containing pus