Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put a smile on someone's face

/pʊt ə smaɪl ɒn ˈsʌmˌwʌnz feɪs/

Nghĩa thường dùng

Làm cho ai đó vui vẻ. cụm từ

“Her kind words put a smile on his face.”Những lời tốt đẹp của cô ấy đã làm anh ấy vui vẻ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...