put a smile on someone's face
/pʊt ə smaɪl ɒn ˈsʌmˌwʌnz feɪs/
Nghĩa thường dùng
Làm cho ai đó vui vẻ.
cụm từ
“Her kind words put a smile on his face.”Những lời tốt đẹp của cô ấy đã làm anh ấy vui vẻ.