Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put your shoulder to the wheel

/pʊt jʊr ˈʃoʊldər tu ðə wiːl/

Nghĩa thường dùng

cố gắng làm việc chăm chỉ cụm từ

“If we all put our shoulders to the wheel, we can finish on time.”Nếu tất cả chúng ta cùng nỗ lực, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...