Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

putrescent

/pju:'tresnt/

tính từ

  • đang thối rữa
  • (thuộc) sự thối rữa, có liên quan đến sự thối rữa; tiếp theo quá trình thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh

s. becoming putrid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...