Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

puttee

/'pʌti/

danh từ

  • xà cạp
Biến thể từ puttees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strip of cloth wound around the leg to form legging; used by soldiers in World War I

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...