Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puttee

/'pʌti/

“puttees” là số nhiều của puttee — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ puttees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puttee

/'pʌti/

danh từ

  • xà cạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strip of cloth wound around the leg to form legging; used by soldiers in World War I

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...