Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puttie

/'pʌti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puttie

/'pʌti/

danh từ

  • xà cạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...