putty knife
/'pʌti,naif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
putty knife
/'pʌti,naif/
danh từ
- dao gắn mát tít
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...