Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35754

puzzler

/'pʌzlə/

danh từ

  • người làm bối rối
  • vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết
Biến thể từ puzzlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a particularly baffling problem that is said to have a correct solution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...