Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

puzzler

/'pʌzlə/ phổ biến #35754

“puzzlers” là số nhiều của puzzler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ puzzlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

puzzler

/'pʌzlə/

danh từ

  • người làm bối rối
  • vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n a particularly baffling problem that is said to have a correct solution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...