Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyemia

/pai'i:mjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyemia

/pai'i:mjə/

danh từ

  • (y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. septicemia caused by pus-forming bacteria being released from an abscess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...