Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27535

pyramidal

/pi'ræmidl/

tính từ

  • (thuộc) hình chóp; có hình chóp
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling a pyramid

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...