pyrgeometer
/,paiәdʒi'ɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyrgeometer
//
* danh từ- bức xạ kế mặt đất
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...