Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40406

pyroclastic

//

* tính từ
  • do nham tầng núi lửa tạo thành
Biến thể từ pyroclastics số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...