Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyroclastic

/,paiərә?'klæstik,,pi-/ phổ biến #40406
Biến thể từ pyroclastics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyroclastic

//

* tính từ
  • do nham tầng núi lửa tạo thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...