pyroclastic
/,paiərә?'klæstik,,pi-/ phổ biến #40406
“pyroclastics” là số nhiều của pyroclastic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pyroclastics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyroclastic
//
* tính từ- do nham tầng núi lửa tạo thành