Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pyroclastics” là số nhiều của pyroclastic — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #40406

pyroclastic

//

* tính từ
  • do nham tầng núi lửa tạo thành
Biến thể từ pyroclastics số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...