Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyroelectricity

/,pairouilek'trisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyroelectricity

/,pairouilek'trisiti/

danh từ

  • hiện tượng hoả điện
  • hoả điện học
Định nghĩa tiếng Anh

n. generation of an electric charge on certain crystals (such as tourmaline) as a result of a change in temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...