Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyromania

/,pairou'meinjə/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyromania

/,pairou'meinjə/

danh từ

  • chứng cuồng phóng hoả
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uncontrollable desire to set fire to things

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...