pyromaniac
/,pairou'meiniæk/ phổ biến #44181
“pyromaniacs” là số nhiều của pyromaniac — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pyromaniacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pyromaniac
/,pairou'meiniæk/
danh từ
- người mắc chứng cuồng phóng hoả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with a mania for setting things on fire