Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyromaniac

/,pairou'meiniæk/ phổ biến #44181

“pyromaniacs” là số nhiều của pyromaniac — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pyromaniacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyromaniac

/,pairou'meiniæk/

danh từ

  • người mắc chứng cuồng phóng hoả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with a mania for setting things on fire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...