Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrometric

/,pairou'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrometric

/,pairou'metrik/

tính từ

  • (thuộc) phép đo nhiệt cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Pyrometrical

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...