Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyrometry

/pai'rɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyrometry

/pai'rɔmitri/

danh từ

  • phép đo nhiệt cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of measuring degrees of heat, or the expansion of bodies by heat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...