Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pyroxene

/'pairɔksi:n/

“pyroxenes” là số nhiều của pyroxene — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pyroxenes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pyroxene

/'pairɔksi:n/

danh từ

  • (khoáng chất) Piroxen
Định nghĩa tiếng Anh

n any of a group of crystalline silicate mineral common in igneous and metamorphic rocks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...